Load Cells RTN - Cảm Biến Cân Schenck - Load Cells Schenck

Mã sản phẩm:
RTN
Mail:
sale04@tmpvietnam.com
Xuất Xứ:
Germany
HOTLINE:
0914.573.068
Mô tả:
Load Cells Schenck RTN | Cảm Biến Cân Schenck | Schenck Process
Chia sẻ:
Số lượng
Yêu cầu gọi lại
số điện thoại

Load Cells RTN Schenck Process | Schenck Process Tại Việt Nam | Load Cells Schenck | Load Cells Schenck RTN.

Load Cells RTN Schenck Process | Đại Lý Schenck Process Tại Việt Nam

I. Đặc Điểm Của Load Cells RTN 2.2 t | D726174.04 | D726174.02 | D726174.10

- Độ nhạy đo cao
- Độ lặp lại cao
- Độ ổn định lâu dài cao và độ chính xác liên tục
- Độ tin cậy và tính sẵn sàng cao, ngay cả trong trường hợp tải trọng sốc không thể tránh khỏi
- Bảo vệ điện áp quá mức tích hợp
- Đầu vào / đầu ra tải không có thời điểm do dòng lực dọc, trực tiếp.

II. Ứng Dụng Của Load Cells RTN 2.2 t | D726174.04 | D726174.02 | D726174.10

- Hoạt động như một bộ chuyển đổi tín hiệu đầu vào cơ học, tỷ lệ thành điện áp đầu ra điện giúp đơn giản hóa việc sử dụng trong hầu hết các ứng dụng cân
- Thiết kế chắc chắn cho phép dễ dàng vận chuyển, lắp đặt và vận hành, ngay cả trong các điều kiện môi trường rất khắc nghiệt (ví dụ: phương tiện gây lực cản hoặc nhiệt độ khắc nghiệt)

III. Thông Số Kỹ Thuật Load Cells RTN

Rated capacity

Emax

1 t – 470 t

1 t – 100 t

Accuracy class

0.05

C3

C5 / C4 Mi 7.5

Reference

Sensitivity

Cn

2.85 mV/V ±2.85 mV/V

Combined error

Fcomb

0.05 %

0.02 %

0.01 %

Cn

Minimum dead load output return

Fdr

±0.03 %

±0.016 %

±0.006 %

Cn

Creep (30 m)

Fcr

±0.04 %

±0.024 %

±0.009 %

Cn

Temperature effect on zero sensitivity per 10 K

TK0

±0.03 %

±0.05 %

±0.007 %

±0.02 %

±0.0058 %

±0.02 %

Cn, Btn Cn, Btu

Temperature effect on sensitivity per 10 K

TKc

±0.05 %

±0.07 %

±0.008 %

±0.02 %

±0.0062 %

±0.02 %

Cn, Btn Cn, Btu

Maximum number of scale intervalls

nLC

3000

5000

For multi-divisional scales

Z

7500

Minimum load cell verification intervall

Vmin

Emax/20000

Emax/24000

Max. utilisation range

Bamax

Bamax  = Emax

Input resistance

Re

4450 W ±100 W

Tr

Output resistance

Ra

4010 W ±2 W

4010 W ±0.5 W

Tr

Zero signal

S0

±1 %

Cn

Max. supply voltage

Usmax

60 V

Nominal temperature range

Btn

-10 °C … +40 °C

Service temperature range Explosing-proof design

Btu

-40 °C … +80 °C, Option to +110 °C *)

-30 °C … +70 °C

Reference temperature

Tr

22 °C

Storage temperature range

Bts

-50 °C … +85 °C

Protection class Explosing-proof design

IP68, 1 m / 100 h; (Option 110 °C: IP66) IP67

Cable specification

TPE (grey) Æ 6.5 mm, silicone and halogen free, -30 °C to +150 °C, Length 5 m for RTN 1 t - 15 t and RTN 150 t - 470 t

Length 15 m for RTN 22 t - 100 t

Colour code

Black: input + / blue: input      - Red: output +  /  white: output    Yellow:screening

Material

Stainless steel

Corrosion protection

see Spec Sheet DDP8483 “Chemical resistance of RT Load Cells”

 

IV. Thông Số Kích Thước Load Cells RTN

RTN 1 t – 4.7 t                                                       RTN 10 t - 470 t

Rated Capacity Emax

t

Safe- Load-

Limit Ll t

Break- ing

Load Ld t

Nominal displac-

ment hn mm

Dead weight kg

1

1.7

4

0.13

0.6

2.2

4

9

0.12

0.6

4.7

8

19

0.12

0.7

10

17

40

0.17

1.2

15

28

60

0.18

1.3

22

38

90

0.21

1.3

33

58

130

0.25

2.1

47

80

190

0.33

4.3

68

120

270

0.35

4.8

100

170

400

0.45

7.0

150

250

600

0.57

8.6

220

380

900

0.67

22.0

330

580

1200

0.85

29.0

470

700

1500

1.00

50.0

V. Bảng Order Thiết Bị Cảm Biến Load Cells RTN

Variants

Accuracy class

0.05

C3

C5 / C4 Mi 7.5

RTN     1 t

D726173.04

D726173.02

D726173.10

RTN 2.2 t

D726174.04

D726174.02

D726174.10

RTN 4.7 t

D726175.04

D726175.02

D726175.10

RTN 10 t

D726176.04

D726176.02

D726176.10

RTN 15 t

D726177.04

D726177.02

D726177.10

RTN 22 t

D724781.04

D724781.02

D724781.10

RTN 33 t

D724754.04

D724754.02

D724754.10

RTN 47 t

D724782.04

D724782.02

D724782.10

RTN 68 t

D724783.04

D724783.02

D724783.10

RTN 100 t

D724784.04

D724784.02

D724784.10

RTN 150 t

D726178.04

D726178.02

RTN 220 t

D726179.04

D726179.02

RTN 330 t

D726180.04

D726180.02

RTN 470 t

D726181.04

D726181.02

 

- Cảm Biến Load Cells RTN được tùy chọn phê duyệt ATEX / IECEx :
 + Thiết kế chống cháy nổ ATEX an toàn nội tại loại 2GD và IECEx EPL Gb, Db
 + Gas-Ex II 2G Ex ia IIC T4 Gb (Vùng 1)
 + Dust-Ex II 2D Ex ia IIIC T125 ° C Db, IP67 (Vùng 21)

► Hãy Liện Hệ Ngay Công Ty Tăng Minh Phát để được hỗ trợ tốt nhất về thiết bị Load Cell , Cảm Biến Cân ,... và sản phẩm Khác của hãng Schenck Process 

► Tham Khảo Sản Phẩm Khác Của Hãng Schenck Process  tại TMP: schenck-process Việt Nam

Load Cells RTN - Cảm Biến Cân Schenck - Load Cells Schenck

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TĂNG MINH PHÁT

 VPĐD: Số 01, Đường 27, P.Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

 Ðiện Thoại:  (028) 35121007                Fax: (028) 35121008

►Nhân viên kinh doanh: Huỳnh Công Chính (Mr.)

 Email:  sale04@tmpvietnam.com        Tel:  0914 .573.068 or 0346.745. 729

 VP tại Đức: Am Boscheler Berg 4a 52134 Herzogenrath

 Website: avantgarde-x.de

Chính sách mua hàng

yes Làm việc các ngày trong tuần.

yes Thanh toán linh động.

yes Bảo hành 12 tháng

yes Giao hàng miễn phí 

Bản đồ TMP

© 2017 Tangminhphat.com, all right reserved.

Thiết kế website www.webso.vn

Loading...

Back To Top