Load Cells BV-D2041GB Schenck Process - Đại Lý Schenck Process Việt Nam

Mã sản phẩm:
BV-D2041GB
Mail:
sale04@tmpvietnam.com
Xuất Xứ:
Germany
HOTLINE:
0914.573.068
Mô tả:
Nhà Phân Phối Load Cells Hãng Schenck Process tại Việt Nam | Đại Lý Schenck Process tại Việt Nam | Cảm Biến Trọng Lượng Schenck Process
Chia sẻ:
Số lượng
Yêu cầu gọi lại
số điện thoại

Load Cells BV-D2041GB Schenck Process | Đại Lý Schenck Process tại Việt Nam | Load Cells VBB and Load Cell Mounts VEB | Cảm Biến Trọng Lượng VBB Schenck Process.

Load Cells BV-D2041GB Schenck Process

I. Đặc Điểm Load Cells BV-D2041GB | Load Cells VBB and Load Cell Mounts VEB

- High calibrating accuracy, thus, optimal prerequisites for the parallel connection of load cells

- High degree of measuring signals repeatability

- Damping of side forces through the elastomer mount

- Self-centering after side load

- Minimal effect on accuracy by side forces

II. Ứng Dụng Load Cells BV-D2041GB | Load Cells VBB and Load Cell Mounts VEB

- Load cells of the VBB type are designed to convert the mechanical input signal, the load, proportionally into the electrical output voltage. Combined with the corresponding VEB elastomer mounts, they are very suitable for use with platform, batching, and hopper scales. Their compact design simplifies the integration in any existing construction. The rugged design of the load cells and mounts ensures reliable operation even in severe environments.

III. Thông Số Kỹ Thuật Load Cells BV-D2041GB | Load Cells VBB and Load Cell Mounts VEB

Rated capacity

Emax

5 kg – 0.5 t

Reference

Accuracy class

D1

C3*

C4**

C6***

Nominal characteristic value

Cn

2 mV/V +20 μV/V;

2 mV/V ±1 μV/V

Combined error

Fcomb

0.05 %

0.02 %

0.013 %

0.01 %

Cn

Zero signal return after loading (30 min)

Fdr

±0.049 %

±0.016 %

±0.012 %

±0.008 %

Cn

Creep error during stress

(30 min)

Fcr

±0.049 %

±0.016 %

±0.012 %

±0.008 %

Cn

Temperature coefficient of zero signal

TK0

±0.05 %/10 K

±0.0125 %/10 K

±0.009 %/10 K

±0.009 %/10 K

Cn в Вtn

Temperature coefficient of characteristic value

TKc

±0.05 %/10 K

±0.008 %/10 K

±0.007 %/10 K

±0.004 %/10 K

Cn в Вtn

Maximum number of increments in certified applications

nLC

1000

3000

4000

6000

Min. scale interval

vmin

0.036 %

0.009 %

0.0066 %

0.0066 %

Еmax

Minimum utilisation rate

Bamin

36 %

27 %

26 %

39 %

Еmax

Maximum utilisation rate

Bamax

Bamax       =     Emax

Input resistance

Re

350 Ω - 480 Ω

tr

Output resistance

Ra

356 Ω ±0.2 Ω

356 Ω ±0.12 Ω

tr

Zero signal

S0

±1 %

Cn

Maximum supply voltage

Usmax

18 V

Nominal temperature range

Btn

-10 °C … +40 °C

Service temperature range

Explosion-proof design

Btu

-40 °C … +70 °C

-30 °C … +70 °C

Reference temperature

tr

23 °C

Storage temperature range

Bts

-50 °C … +85 °C

Safe load limit

EL

150 %

Cn

Breaking load

ED

300 %

Cn

Displacement ****

at

rated capacity

0.25 mm

0.3 mm

0.4 mm

0.6 mm

5 kg

10 - 100 kg

200 kg

500 kg

Protection class

Explosion-proof design

IP68 (tightened test conditions: 1 m water gauge; 100 h) IP67

Cable specification

3 m PVC cable, 6 wires, shielded, shield on housing

Colour code

black:   input      -  /   blue :     input     +  / black/yellow: shield red   : output     -   /  white :   output  +

grey :   sensor   -  /  green :   sensor +

Corrosion protection

Stainless steel

 

► DATASHEET Load Cells BV-D2041GB | Load Cells VBB and Load Cell Mounts VEB

DATASHEET Load Cells BV-D2041GB | Load Cells VBB and Load Cell Mounts VEB

► DANH MỤC MÃ SẢN PHẨM THAM KHẢO CỦA Load Cells BV-D2041GB | Load Cells VBB and Load Cell Mounts VEB.

Variants

Load Cells

Order No.

Ex-Variants

Load Cells

Order No. 2GD

Order No. 2D/3G

VBB 5 kg D1

D 725 417.01

VBB 10 kg D1

D 725 417.02

VBB 10 kg СЗ

D 725 419.02

VBB 10 kg СЗ „Ex"

D 725 419.32

D 725 419.42

VBB 20 kg D1

D 725 417.03

VBB 20 kg C3

D 725 419.03

VBB 20 kg C3 „Ex"

D 725 419.33

D 725 419.43

VBB 50 kg D1

D 725 417.04

VBB 50 kg C3

D 725 419.04

VBB 50 kg C3 „Ex"

D 725 419.34

D 725 419.44

VBB 0.1 t D1

D 725 409.01

VBB 0,1 t D1 „Ex"

D 725 409.61

D 725 409.41

VBB 0.1 t C3

D 725 409.04

VBB 0,1 t C3 „Ex"

D 725 409.64

D 725 409.44

VBB 0.1 t C4

D 726 370.01

VBB 0,1 t C4 „Ex"

D 726 370.31

D 726 370.41

VBB 0.2 t D1

D 725 409.02

VBB 0,2 t D1 „Ex"

D 725 409.62

D 725 409.42

VBB 0.2 t C3

D 725 409.05

VBB 0,2 t C3 „Ex"

D 725 409.65

D 725 409.45

VBB 0.2 t C4

D 726 370.02

VBB 0,2 t C4 „Ex"

D 726 370.32

D 726 370.42

VBB 0.2 t C6

D 726 370.04

VBB 0,2 t C6 „Ex"

D 726 370.34

D 726 370.44

VBB 0.5 t D1

D 725 409.03

VBB 0,5 t D1 „Ex"

D 725 409.63

D 725 409.43

VBB 0.5 t C3

D 725 409.06

VBB 0,5 t C3 „Ex"

D 725 409.66

D 725 409.46

VBB 0.5 t C4

D 726 370.03

VBB 0,5 t C4 „Ex"

D 726 370.33

D 726 370.43

⇒ Tăng Minh Phát Chuyên cung cấp các thiết bị về Cảm Biến Cân Điện Tử Schenck process, Cảm Biến Lực Schenck process, Loacell Cân Điện Tử Schenck process.... Hãy liên hệ ngay cho chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất về sản phẩm và tư vấn về các giải pháp ứng dụng của hãng Schenck process.

► Danh Mục Tham Khảo Sản Phẩm Của Hãng Schenck process:

► Danh Mục Tham Khảo Sản Phẩm Hãng Schenck process Tại Việt Nam:

Load Cells BV-D2041GB Schenck Process - Đại Lý Schenck Process Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TĂNG MINH PHÁT

 VPĐD: Số 01, Đường 27, P.Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

 Ðiện Thoại:  (028) 35121007                Fax: (028) 35121008

►Nhân viên kinh doanh: Huỳnh Công Chính (Mr.)

 Email:  sale04@tmpvietnam.com        Tel:  0914 .573.068 or 0346.745. 729

 VP tại Đức: Am Boscheler Berg 4a 52134 Herzogenrath

 Website: avantgarde-x.de

Chính sách mua hàng

yes Làm việc các ngày trong tuần.

yes Thanh toán linh động.

yes Bảo hành 12 tháng

yes Giao hàng miễn phí 

Bản đồ TMP

© 2017 Tangminhphat.com, all right reserved.

Thiết kế website www.webso.vn

Loading...

Back To Top