Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Vortex - Lưu Lượng Kế RIF300 Riels

Mã sản phẩm:
RIF300
Mail:
sale04@tmpvietnam.com
Xuất Xứ:
ITALIA
HOTLINE:
0914.573.068
Mô tả:
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Riels Kiểu Vortex | Nhà Phân Phối Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Vortex | Đại Lý Riles Việt Nam
Chia sẻ:
Số lượng
Yêu cầu gọi lại
số điện thoại

Đồng Hồ Đo Lưu Lượng RIF300 Vortex | RIF300 Lưu Lượng Kế Vortex Riels | Nhà Phân Phối Đại Diện Hãng Riels | Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Khí RIF300 Vortex |  Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Khí RIF300 Vortex | Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Hơi RIF300 Vortex

Đồng Hồ Đo Lưu Lượng RIF300 Vortex

     Đồng Hồ Đo Lưu Lượng RIF300 Vortex cung cấp một thước đo chính xác về tốc độ dòng thể tích và khối lượng của hơi, khí và chất lỏng dẫn điện và không dẫn điện.

     Đồng Hồ Đo Lưu Lượng RIF300 Vortex được thiết kế với hai dạng: với mặt bích (DN15 đến DN300) và bánh sandwich (DN15 đến DN100). Phiên bản mặt bích cũng có sẵn hai lần chuyển đổi.

I. Đặc Điểm Sản Phẩm Đồng Hồ Đo Lưu Lượng RIF300 Vortex Riels

► Ưu điểm RIF300 RIELS:

- Tất cả các thiết bị đều có công nghệ 2 dây và giao tiếp HART

- Bù nhiệt độ cho hơi nước bão hòa như tính năng tiêu chuẩn

- Đo nhiệt độ và áp suất tích hợp vô hiệu hóa bù trực tiếp mật độ

- Áp suất, nhiệt độ và lưu lượng có thể được đọc tại một điểm duy nhất. Không lắp đặt thêm cảm biến áp suất và nhiệt độ

- Đo trực tiếp năng lượng hoặc tiêu thụ năng lượng

- Độ tin cậy của quy trình tối ưu nhờ Xử lý tín hiệu thông minh (ISP) - số đọc ổn định, không bị nhiễu loạn bên ngoài

-Sản Phẩm được thiết kế hoàn toàn bằng thép không gỉ với khả năng chống ăn mòn, áp suất và nhiệt độ cao

- Thiết kế cảm biến không cần bảo trì

- Giảm áp tối thiểu

- Thiết kế nhỏ gọn hoặc từ xa

- Bù áp suất và nhiệt độ cho dòng chảy dao động

- Đo lường mức tiêu thụ trong hệ thống khí nén

- Không có rủi ro tiền gửi hoặc thiệt hại (cảm biến trong khu vực turbolent)

► Ứng dụng RIF300 Riels:

Đồng Hồ Đo Lưu Lượng RIF300 Vortex được ứng dụng để đo:

- Hóa chất 

- Hóa dầu

- Dâu khi

- Nhà máy điện (không khí, sưởi ấm, làm mát, làm lạnh)

- Thực phẩm và đồ uống (dược phẩm, nhà máy lọc đường, nhà máy sữa, nhà máy bia, sản xuất nước giải khát

- Nước & nước thải

II. Thông Số Kỹ Thuật Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Vortex RIF300 Riels

- Phạm vi đo 0,45 1,840 m³ / h

- Tín hiệu đầu ra hiện tại  4 ÷ 20mA / HART

- Kết nối quá trình từ DN15 đến DN300

- Vật liệu thép không gỉ Thân AISI316n

Nhiệt độ lên tới 400 ° C - Áp suất lên đến 17 bar

► Datasheet Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Vortex RIF300 Riels

Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Điện Từ RIF100 Riels

III. Danh Mục Thông Số Gía Trị Đo RIF300 Riels

Diameter

(mm)

Inner Diameter

D1 (mm)

Length

L (mm)

Flange  Outer Diameter  D3 (mm)

Central Dia of Bolts

Hole

B (mm)

Flange Thickness

C (mm)

Bolt Hole Diameter

D (mm)

Screw  Q.ty

N

25

25

170

115

85

16

14

4

32

32

170

140

100

16

18

4

40

40

190

150

110

16

18

4

50

50

190

165

125

18

18

4

65

65

220

185

145

18

18

4

80

80

220

200

160

20

18

8

100

100

240

220

180

20

18

8

125

125

260

250

210

22

18

8

150

150

280

285

240

22

22

8

200

200

300

340

295

24

22

12

250

250

360

405

355

26

26

12

300

300

400

460

410

28

26

12

Thông Số Gía Trị Đo RIF300 Riels

Absolute Pressure  P (Mpa)

0.2

0.3

0.4

0.5

0.6

0.7

0.8

0.9

1.0

1.2

1.4

1.6

1.8

2.0

Temperature T (°C)

120.2

133.5

143.62

151.84

164.96

164.96

170.41

175.36

179.68

187.96

195.04

201.37

207.11

212.37

Density Kg/m3

1.129

1.651

2.163

2.669

3.667

3.667

4.162

4.665

5.147

6.127

7.106

8.085

9.065

10.05

20

Qmax

80

102

130

160

190

220

250

279

309

368

426

485

544

603

Qmin

9

11

12

13

15

16

17

18

19

20

22

24

25

26

25

Qmax

136

198

260

320

380

440

499

559

618

735

853

970

1088

1206

Qmin

14

17

19

21

23

25

27

28

30

33

35

37

39

42

40

Qmax

400

498

649

801

951

1100

1249

1397

1544

1838

2132

2426

2720

3015

Qmin

32

38

44

48

53

57

60

64

67

73

79

84

89

94

50

Qmax

667

826

1080

1335

1585

1834

2081

2328

2574

3054

3553

4043

4533

5025

Qmin

52

64

73

81

88

95

100

107

112

122

132

140

149

157

65

Qmax

933

1320

1730

2135

2536

2934

3330

3724

4118

4902

5685

6468

7252

8040

Qmin

88

106

121

135

147

158

168

178

187

204

220

234

248

261

80

Qmax

1400

1980

2596

3240

4015

4644

5270

5896

6520

7760

9000

10240

11480

12730

Qmin

105

127

144

161

176

189

201

213

224

345

263

280

298

313

100

Qmax

2332

3300

4320

5400

6430

7320

8320

9310

10300

12260

14200

16160

19120

20100

Qmin

175

212

242

269

293

315

336

335

374

408

439

468

496

522

125

Qmax

3500

4950

6490

8000

9510

11000

12500

14000

15440

18400

21300

24260

27200

30200

Qmin

262

317

363

404

440

473

504

533

560

611

658

702

744

783

150

Qmax

4666

6600

8650

10680

12680

14670

16650

18620

20590

24500

28420

32340

36260

40200

Qmin

350

423

484

538

586

631

672

711

747

815

878

936

990

1044

200

Qmax

9330

13200

17300

21360

25360

29340

33300

37240

41180

47000

56850

64680

72520

80400

Qmin

610

740

848

942

1026

1104

1176

1243

1308

1427

1536

1638

1735

1827

250

Qmax

13997

19810

25960

32030

38040

44000

49940

55860

61760

73520

85270

97000

108780

120600

Qmin

875

1056

1210

1345

1466

1577

1680

1766

1868

2038

2195

2340

2480

210

300

Qmax

20995

29720

38930

48040

57050

66000

74900

83800

92650

110300

127900

145530

145530

180900

Qmin

1050

1270

1453

1614

1759

1892

2016

2132

2241

2446

2634

2808

2808

3132

IV. Mục Hướng Dẫn Order code RIF300 Riels

RIF300

500

1

1

3

N

1

D

E

1

Caliber (mm)

DN15-DN300 Reference code, check code table 10.

XXX

1.6 MPa

1

Nominal Pressure

2.5 MP.a

4.0 MPa

2

3

Others

4

Flange

1

Wafer

2

Connection

Tri-Clamp (Sanitary)

Thread

3

4

Insertion

5

Others

6

Liquid

1

Common Gas

2

Medium

Satured Steam

3

Superheated Steam

4

Others

5

Normal

N

Standard signal output

M

Intrinsically safe Explosion-proof

B

Special Mark

On site display

High Temperature (350°C)

X

G

Temperature compensation

W

Pressure compensation

Y

Temperature & Pressure  compensation

Z

Structure Type

Compact/integral

Remote

1

2

DC24V

D

Power supply

3.6V Lithium battery

E

Others

G

4÷20  mA

A

Pulse

B

Output Signal

4÷20mA | Hart

Pulse, RS485

C

D

4÷20mA/Pulse | Hart

E

Others

F

DIN PN16

1

DIN PN25

2

DIN PN40

3

ANSI 150#

A

Flange Standard

ANSI 300#

ANSI 600#

B

C

JIS 10K

D

JIS 20K

E

JIS 40K

F

Others

G

► Tăng Minh Phát (TMP) Hiện Nay là nhà phân phối Đồng Hồ Đo Lưu Lượng kiểu Thermal Mass, Vortex, .. phù hợp với nhu cầu sử dụng và ứng dụng khác nhua trong môi trường phức tạp và chống ăn mòn.

► Hãy Liên hệ ngay cho chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất về sản phẩm của hãng Riels và tư vấn thêm về sản phẩm Đồng Hồ Đo Lưu Lượng.

Chân thành cảm ơn Qúy Khách.

► DANH MỤC THAM KHẢO CÁC SẢN PHẨM KHÁC CỦA HÃNG RIELS: 

Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Vortex - Lưu Lượng Kế RIF300 Riels

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TĂNG MINH PHÁT

 VPĐD: Số 01, Đường 27, P.Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

 Ðiện Thoại:  (028) 35121007                Fax: (028) 35121008

►Nhân viên kinh doanh: Huỳnh Công Chính (Mr.)

 Email:  sale04@tmpvietnam.com        Tel:  0914 .573.068 or 0346.745. 729

 VP tại Đức: Am Boscheler Berg 4a 52134 Herzogenrath

 Website: avantgarde-x.de

Chính sách mua hàng

yes Làm việc các ngày trong tuần.

yes Thanh toán linh động.

yes Bảo hành 12 tháng

yes Giao hàng miễn phí 

Bản đồ TMP

© 2017 Tangminhphat.com, all right reserved.

Thiết kế website www.webso.vn

Loading...

Back To Top